Từ vựng tiếng Anh
Các từ cốt lõi trong chương trình Smoveth

milk
sữa

mindful
tỉnh thức

misunderstood
hiểu lầm

muscle soreness
đau cơ

nail down
Chốt, Xác định

neatly
gọn gàng

need to
phải

neutral
Trung lập

nick
Vết cắt, ăn cắp

nodding
gật đầu

noise down
Giảm ồn

notable
đáng chú ý

notify
Thông báo

nullify
Vô hiệu hóa

nutrients
Chất dinh dưỡng

Nutritional supplements
Thực phẩm bổ sung

occur
xảy ra

organize
sắp xếp, tổ chức

overreacted
phản ứng quá

owns
Sở hữu

pageturner
sách hấp dẫn

paralyzed
bị tê liệt

passenger
hành khách

pattern
Kiểu, mẫu

pet
thú cưng, vuốt ve

phrase
cụm từ

planet
hành tinh

Poor
nghèo

Pops
Bố, Ba

positive
Tích cực
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
