
phrase
/freɪz/
cụm từ
📚 Nghĩa
- 1.
Một nhóm từ hoạt động như một đơn vị trong câu nhưng không chứa cả chủ ngữ và động từ xác định, do đó không thể đứng một mình như một mệnh đề hoàn chỉnh.
"The cat sat on the mat."
- 1.
Diễn đạt điều gì đó bằng lời, đặc biệt theo một cách cụ thể hoặc được lựa chọn cẩn thận.
"She phrased her question very politely."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you rephrase that for me, please? I didn't quite understand.
Bạn có thể diễn đạt lại giúp tôi được không? Tôi chưa hiểu rõ lắm.
The key phrase in his speech was 'unity and progress'.
Cụm từ then chốt trong bài phát biểu của ông là 'đoàn kết và tiến bộ'.
She struggled to phrase her thoughts into coherent sentences.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
