planet
/ˈplænɪt/
hành tinh
📚 Nghĩa
- 1.
Một thiên thể lớn quay quanh một ngôi sao và không tự phát ra ánh sáng.
"Scientists are searching for new planets in distant galaxies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Mars is often called the Red Planet.
Sao Hỏa thường được gọi là Hành tinh Đỏ.
It takes approximately 365 days for Earth to orbit the Sun once.
Trái Đất mất khoảng 365 ngày để quay quanh Mặt Trời một lần.
Do you think there is life on other planets?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "planet" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“translating the phrase this isn't Planet of the Apes move away from me monkey boy”
FAKE TOURIST PRANK #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“So, that was the first step in understanding humans off the planet.”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
planet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về planet
planet phát âm như thế nào?
planet được phát âm là [/ˈplænɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
planet có nghĩa là gì?
planet có nghĩa là "hành tinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
planet thuộc cấp độ nào?
planet là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với planet không?
Ví dụ: "Mars is often called the Red Planet." — mang nghĩa "hành tinh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
