
Pops
/pɑːps/
Bố, Ba
📚 Nghĩa
- 1.
(Không trang trọng) Cách gọi thân mật hoặc quen thuộc để chỉ người cha.
"Hey, Pops, can I borrow the car?"
- 2.
(Không trang trọng, thường số nhiều) Viết tắt của 'kem que' hoặc 'kẹo mút'; một món tráng miệng đông lạnh ngọt có que, hoặc kẹo cứng có que.
"I'd love some fruit pops on a hot day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My pops always gives the best advice.
Bố tôi luôn đưa ra lời khuyên tốt nhất.
He's going to visit his pops this weekend.
Anh ấy sẽ đi thăm bố của mình vào cuối tuần này.
The kids all lined up for fruit pops after school.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
