
misunderstood
/ˌmɪsʌndərˈstʊd/
hiểu lầm
📚 Nghĩa
- 1.
Người, phát biểu, ý định, v.v., bị hiểu lầm hoặc nhận thức sai.
"He felt like a misunderstood genius."
- 2.
Trạng thái mà một người hoặc một khái niệm không được đánh giá đúng mức hoặc ý nghĩa thực sự không được truyền đạt.
"Her quiet nature often led to her being misunderstood."
- 1.
Đã hiểu sai hoặc lầm lẫn một điều gì đó. (Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'misunderstand').
"I misunderstood the instructions completely."
- 2.
Bị ai đó hiểu sai hoặc lầm lẫn (thường dùng ở thể bị động).
"His comments were misunderstood by the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm sorry if I misunderstood your point earlier.
Tôi xin lỗi nếu trước đó tôi đã hiểu lầm ý của bạn.
She often feels misunderstood by her family.
Cô ấy thường cảm thấy bị gia đình hiểu lầm.
The artist claimed his work was deeply misunderstood by critics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
