Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nutritional supplements - Thực phẩm bổ sung

Nutritional supplements

/nuˈtrɪʃənəl ˈsʌplɪmənts/

Trung cấp

Thực phẩm bổ sung

📚 Nghĩa

Cụm danh từ
  • 1.

    Sản phẩm được sử dụng để bổ sung các chất dinh dưỡng cụ thể như vitamin, khoáng chất, protein, axit amin,... mà khó có thể hấp thụ đủ qua chế độ ăn uống thông thường. Mục đích chính là tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật, cải thiện các chức năng cơ thể cụ thể.

    "Many people take nutritional supplements to support their overall health."

  • 2.

    Nhóm sản phẩm được cung cấp dưới dạng thực phẩm, khác với thực phẩm thông thường, chúng giúp duy trì và tăng cường sức khỏe con người bằng cách cung cấp các thành phần dinh dưỡng cụ thể được cô đặc.

    "The market for nutritional supplements has grown significantly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Many athletes take nutritional supplements to enhance their performance and aid recovery.

Nhiều vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung để tăng cường hiệu suất và hỗ trợ phục hồi.

Before starting any new nutritional supplements, it's advisable to consult a doctor.

Trước khi bắt đầu bất kỳ thực phẩm bổ sung mới nào, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

The market for nutritional supplements includes vitamins, minerals, herbal products, and protein powders.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

Nutritional supplements - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영양제, 건강 보조 식품
EnglishDietary supplements
简体中文营养补充剂
繁體中文營養補充劑
日本語栄養補助食品
Tiếng ViệtThực phẩm bổ sung
Portuguêssuplementos nutricionais
Françaiscompléments alimentaires
DeutschNahrungsergänzungsmittel
Españolsuplementos nutricionales
Монголтэжээлийн нэмэлт
Bahasa Indonesiasuplemen nutrisi
Bahasa Melayusuplemen pemakanan
ไทยอาหารเสริม

Câu hỏi thường gặp về Nutritional supplements

Nutritional supplements phát âm như thế nào?

Nutritional supplements được phát âm là [/nuˈtrɪʃənəl ˈsʌplɪmənts/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

Nutritional supplements có nghĩa là gì?

Nutritional supplements có nghĩa là "Thực phẩm bổ sung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

Nutritional supplements thuộc cấp độ nào?

Nutritional supplements là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với Nutritional supplements không?

Ví dụ: "Many athletes take nutritional supplements to enhance their performance and aid recovery." — mang nghĩa "Thực phẩm bổ sung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI