Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh notify - Thông báo

notify

/ˈnoʊtɪfaɪ/

Trung cấp

Thông báo

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thông báo hoặc cho ai đó biết một điều gì đó một cách chính thức hoặc rõ ràng.

    "The school will notify parents of the decision by mail."

  • 2.

    Thông báo về sự xảy ra của một sự thật hoặc sự kiện nào đó (đặc biệt là thông qua văn bản hoặc thủ tục chính thức).

    "Please notify us immediately if you notice any suspicious activity."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We will notify you of any changes to your appointment time.

Chúng tôi sẽ thông báo cho quý vị về bất kỳ thay đổi nào đối với thời gian cuộc hẹn của quý vị.

You must notify the landlord before making any alterations to the property.

Quý vị phải thông báo cho chủ nhà trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với tài sản.

Customers will be notified by email when their order has been shipped.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

notify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어알리다
EnglishTo inform
简体中文通知
繁體中文通知
日本語通知する
Tiếng ViệtThông báo
Portuguêsnotificar
Françaisnotifier
Deutschbenachrichtigen
Españolnotificar
Монголмэдэгдэх
Bahasa Indonesiamemberitahu
Bahasa Melayumemaklumkan
ไทยแจ้ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "notify"

Câu hỏi thường gặp về notify

notify phát âm như thế nào?

notify được phát âm là [/ˈnoʊtɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

notify có nghĩa là gì?

notify có nghĩa là "Thông báo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

notify thuộc cấp độ nào?

notify là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với notify không?

Ví dụ: "We will notify you of any changes to your appointment time." — mang nghĩa "Thông báo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI