
milk
/mɪlk/
sữa
📚 Nghĩa
- 1.
Chất lỏng màu trắng do động vật có vú cái sản xuất để nuôi con non.
"Mother's milk is essential for newborns."
- 2.
Chất lỏng thường được lấy từ bò, dê, v.v., được con người sử dụng để uống hoặc nấu ăn. Cũng được dùng để chỉ các loại đồ uống thay thế có nguồn gốc thực vật như sữa dừa, sữa hạnh nhân.
"I like to add milk to my coffee."
- 1.
Vắt sữa (của bò sữa, v.v.).
"The farmer milks his cows every morning."
- 2.
Tận dụng tối đa, bóc lột (tình huống, con người, v.v.).
"They tried to milk the situation for all it was worth."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Could you please buy a carton of milk from the store?
Bạn có thể mua một hộp sữa ở cửa hàng được không?
Many people enjoy drinking warm milk before bed.
Nhiều người thích uống sữa ấm trước khi ngủ.
The company tried to milk the public's excitement for their new product.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
