pattern
/ˈpætərn/
Kiểu, mẫu
📚 Nghĩa
- 1.
Một sự sắp xếp hoặc cách thức lặp đi lặp lại một cách đều đặn của các phần tử hoặc hành động; một thiết kế.
"The wallpaper had a floral pattern."
- 2.
Một mẫu hoặc thiết kế được sử dụng làm hướng dẫn để làm ra một thứ gì đó.
"She used a sewing pattern to make the dress."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We observed a clear pattern in his behavior.
Chúng tôi đã quan sát thấy một mô hình rõ ràng trong hành vi của anh ấy.
The crime followed a distinctive pattern, making it easier to track the suspect.
Tội phạm tuân theo một mô hình đặc trưng, giúp việc theo dõi nghi phạm dễ dàng hơn.
I love the intricate pattern on this antique rug.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pattern - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "pattern"
Câu hỏi thường gặp về pattern
pattern phát âm như thế nào?
pattern được phát âm là [/ˈpætərn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pattern có nghĩa là gì?
pattern có nghĩa là "Kiểu, mẫu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pattern thuộc cấp độ nào?
pattern là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pattern không?
Ví dụ: "We observed a clear pattern in his behavior." — mang nghĩa "Kiểu, mẫu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
