
neatly
/ˈniːtli/
gọn gàng
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách gọn gàng, ngăn nắp hoặc trật tự; không lộn xộn.
"She neatly arranged the papers on her desk."
- 2.
Khéo léo hoặc chính xác, đặc biệt khi xử lý một việc phức tạp hoặc khó khăn một cách gọn gàng, hiệu quả hoặc tinh tế.
"He neatly solved the difficult problem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She folded her clothes neatly and put them in the drawer.
Cô ấy gấp quần áo gọn gàng rồi cho vào ngăn kéo.
The children wrote their names neatly at the top of the page.
Các em nhỏ viết tên mình ngay ngắn ở đầu trang giấy.
He neatly tied the ribbon around the gift box.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
