neutral
/ˈnjuːtrəl/
Trung lập
📚 Nghĩa
- 1.
Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong xung đột hoặc bất đồng; công bằng.
"The committee tried to remain neutral on the controversial issue."
- 2.
Không có đặc điểm hoặc tính năng nổi bật hoặc tích cực; (về màu sắc) trung tính, không quá nổi bật.
"Neutral colors like beige and gray are versatile."
- 1.
(Cơ khí) Vị trí bánh răng không truyền động lực; số mo.
"Put the car in neutral before starting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important for the judge to remain neutral during the trial.
Điều quan trọng là thẩm phán phải giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Many people prefer neutral colors for their home decor because they are calming.
Nhiều người thích màu trung tính cho trang trí nhà cửa vì chúng mang lại cảm giác nhẹ nhàng.
Always shift into neutral before applying the parking brake.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
neutral - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "neutral"
Câu hỏi thường gặp về neutral
neutral phát âm như thế nào?
neutral được phát âm là [/ˈnjuːtrəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
neutral có nghĩa là gì?
neutral có nghĩa là "Trung lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
neutral thuộc cấp độ nào?
neutral là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với neutral không?
Ví dụ: "It's important for the judge to remain neutral during the trial." — mang nghĩa "Trung lập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
