
neutral
/ˈnjuːtrəl/
Trung lập
📚 Nghĩa
- 1.
Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bất kỳ bên nào trong xung đột hoặc bất đồng; công bằng.
"The committee tried to remain neutral on the controversial issue."
- 2.
Không có đặc điểm hoặc tính năng nổi bật hoặc tích cực; (về màu sắc) trung tính, không quá nổi bật.
"Neutral colors like beige and gray are versatile."
- 1.
(Cơ khí) Vị trí bánh răng không truyền động lực; số mo.
"Put the car in neutral before starting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important for the judge to remain neutral during the trial.
Điều quan trọng là thẩm phán phải giữ thái độ trung lập trong phiên tòa.
Many people prefer neutral colors for their home decor because they are calming.
Nhiều người thích màu trung tính cho trang trí nhà cửa vì chúng mang lại cảm giác nhẹ nhàng.
Always shift into neutral before applying the parking brake.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
