Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh nick - Vết cắt, ăn cắp

nick

/nɪk/

Trung cấp

Vết cắt, ăn cắp

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một vết cắt nhỏ, dấu vết, hoặc vết xước nông trên bề mặt hoặc vật thể.

    "There's a small nick on the new car door."

  • 2.

    Thời điểm chính xác hoặc quan trọng, đặc biệt khi được sử dụng trong cụm từ 'in the nick of time' để chỉ vừa kịp lúc.

    "She managed to catch the train in the nick of time."

Động từ
  • 1.

    Tạo một vết cắt nhỏ hoặc khía trên (vật gì đó); cắt hoặc làm bị thương nhẹ một cách vô ý.

    "I accidentally nicked my finger with the knife."

  • 2.

    (Thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Ăn trộm (cái gì đó); bắt giữ (ai đó).

    "Someone tried to nick my wallet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be careful not to nick the paint on the wall.

Hãy cẩn thận đừng làm xước lớp sơn trên tường.

The ambulance arrived in the nick of time to save him.

Xe cấp cứu đã đến kịp lúc để cứu anh ấy.

He was nicked for shoplifting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI