
owns
/oʊnz/
Sở hữu
📚 Nghĩa
- 1.
Có một cái gì đó hợp pháp thuộc về mình; sở hữu.
"She owns three houses in the city."
- 2.
Vận hành hoặc quản lý (một loại hình doanh nghiệp hoặc tài sản cụ thể).
"A large corporation owns that entire shopping mall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He owns a small coffee shop near the university.
Anh ấy sở hữu một quán cà phê nhỏ gần trường đại học.
The museum proudly owns a rare collection of ancient artifacts.
Bảo tàng tự hào sở hữu một bộ sưu tập cổ vật quý hiếm.
My uncle owns several acres of farmland in the countryside.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
