
Poor
/pʊər/
nghèo
📚 Nghĩa
- 1.
Thiếu tiền bạc hoặc tài nguyên vật chất, khiến cuộc sống khó khăn hoặc nghèo túng.
"The charity aims to help poor children around the world."
- 2.
Chất lượng, trình độ, năng lực, v.v. thấp hoặc không tốt.
"The restaurant received poor reviews for its service."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She came from a poor background but worked hard to succeed.
Cô ấy xuất thân từ hoàn cảnh nghèo khó nhưng đã làm việc chăm chỉ để thành công.
The city has very poor air quality due to pollution.
Thành phố này có chất lượng không khí rất kém do ô nhiễm.
Oh, you poor thing! Did you hurt your knee?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
