Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh notable - đáng chú ý

notable

/ˈnoʊtəbl/

Trung cấp

đáng chú ý

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Đáng chú ý hoặc đáng để nhận thấy; đáng kể.

    "Her research made a notable contribution to the field."

  • 2.

    Nổi tiếng hoặc xuất chúng.

    "He is a notable figure in the world of classical music."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her research made a notable contribution to the field.

Nghiên cứu của cô ấy đã đóng góp đáng kể vào lĩnh vực này.

The city is notable for its historic architecture.

Thành phố này nổi bật với kiến trúc lịch sử của nó.

He is a notable figure in the world of classical music.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI