
nutrients
/ˈnjuːtriənts/
Chất dinh dưỡng
📚 Nghĩa
- 1.
Các chất cần thiết cho sự phát triển, duy trì và chức năng của sinh vật sống. Chúng có trong thực phẩm và được sử dụng để cung cấp năng lượng cho cơ thể, xây dựng mô và điều hòa các chức năng sinh học.
"Vitamins, minerals, proteins, and carbohydrates are essential nutrients for the human body."
- 2.
(Thực vật học) Các nguyên tố hóa học hoặc hợp chất mà thực vật hấp thụ từ đất hoặc nước và cần cho sự phát triển.
"Plants absorb various nutrients from the soil through their roots."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A balanced diet provides all the essential nutrients your body needs.
Một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp tất cả các chất dinh dưỡng thiết yếu mà cơ thể bạn cần.
This fortified cereal is rich in vitamins and minerals, which are vital nutrients.
Ngũ cốc tăng cường này rất giàu vitamin và khoáng chất, những chất dinh dưỡng quan trọng.
Over-cooking vegetables can cause them to lose some of their valuable nutrients.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
