Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh need to - phải

need to

/niːd tuː/

Trung cấp

phải

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Cần phải làm gì đó; có nghĩa vụ hoặc yêu cầu làm gì đó (thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc)

    "I need to go to the bank today."

  • 2.

    Cần một cái gì đó; có yêu cầu mạnh mẽ đối với cái gì đó được coi là thiết yếu.

    "This plant needs to be watered every day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I really need to focus on my studies this semester.

Tôi thực sự cần tập trung vào việc học trong học kỳ này.

We need to leave early to avoid the traffic.

Chúng ta cần đi sớm để tránh kẹt xe.

To improve your English, you need to practice speaking every day.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI