need to
/niːd tuː/
phải
📚 Nghĩa
- 1.
Cần phải làm gì đó; có nghĩa vụ hoặc yêu cầu làm gì đó (thể hiện sự cần thiết hoặc bắt buộc)
"I need to go to the bank today."
- 2.
Cần một cái gì đó; có yêu cầu mạnh mẽ đối với cái gì đó được coi là thiết yếu.
"This plant needs to be watered every day."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I really need to focus on my studies this semester.
Tôi thực sự cần tập trung vào việc học trong học kỳ này.
We need to leave early to avoid the traffic.
Chúng ta cần đi sớm để tránh kẹt xe.
To improve your English, you need to practice speaking every day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "need to" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“if you want me to tell a joke you need to First pay me because as my father used to tell always if you are good at something don't do it for free”
Joke at a Job Interview #comedy #jobinterviewtipsMở phần shadowing đầy đủ →“four interesting facts you didn't need to know”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →“you need to send an email company wide email telling them that I'm about to start”
Hilarious #jobinterview #funnyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
need to - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về need to
need to phát âm như thế nào?
need to được phát âm là [/niːd tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
need to có nghĩa là gì?
need to có nghĩa là "phải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
need to thuộc cấp độ nào?
need to là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với need to không?
Ví dụ: "I really need to focus on my studies this semester." — mang nghĩa "phải".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
