
nail down
/neɪl daʊn/
Chốt, Xác định
📚 Nghĩa
- 1.
Chốt lại hoặc xác nhận cuối cùng (một thỏa thuận, chi tiết, v.v.).
"We need to nail down the exact date for the meeting."
- 2.
Xác định hoặc tìm ra chính xác (một vấn đề, nguyên nhân, v.v.).
"They couldn't nail down the source of the problem."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's try to nail down a time for our next meeting by the end of the day.
Chúng ta hãy cố gắng chốt thời gian cho cuộc họp tiếp theo trước cuối ngày hôm nay.
The detective is trying to nail down the suspect's alibi.
Thám tử đang cố gắng xác định rõ bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm.
Before we start, we need to nail down the project scope.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
