
muscle soreness
/ˈmʌsl ˈsɔːrnɪs/
đau cơ
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở một hoặc nhiều cơ, thường xảy ra sau khi tập luyện hoặc hoạt động thể chất cường độ cao hoặc không quen.
"Delayed onset muscle soreness (DOMS) usually appears 24-48 hours after activity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm experiencing some muscle soreness after my first gym workout in months.
Tôi đang bị đau cơ sau buổi tập gym đầu tiên trong vài tháng.
To relieve muscle soreness, try stretching and applying a warm compress.
Để giảm đau cơ, hãy thử kéo giãn và chườm nóng.
The marathon runners often complain of severe muscle soreness the day after the race.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
