nullify
/ˈnʌlɪfaɪ/
Vô hiệu hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho không có giá trị pháp lý hoặc bãi bỏ hiệu lực.
"The court decided to nullify the contract due to fraud."
- 2.
Hoàn toàn triệt tiêu ảnh hưởng hoặc giá trị của cái gì đó, làm cho nó trở nên vô dụng.
"His excellent performance helped nullify the team's early mistakes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new legislation could nullify several outdated regulations.
Luật mới có thể hủy bỏ một số quy định lỗi thời.
One small oversight can nullify hours of hard work.
Một sai sót nhỏ có thể làm cho hàng giờ làm việc vất vả trở nên vô ích.
The referee's decision to nullify the goal sparked controversy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
nullify - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về nullify
nullify phát âm như thế nào?
nullify được phát âm là [/ˈnʌlɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
nullify có nghĩa là gì?
nullify có nghĩa là "Vô hiệu hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
nullify thuộc cấp độ nào?
nullify là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với nullify không?
Ví dụ: "The new legislation could nullify several outdated regulations." — mang nghĩa "Vô hiệu hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
