Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh mindful - tỉnh thức

mindful

/ˈmaɪndfəl/

Trung cấp

tỉnh thức

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Ý thức hoặc ghi nhớ điều gì đó; chú ý đến điều gì đó.

    "Always be mindful of your surroundings when walking alone at night."

  • 2.

    Cẩn thận và quan tâm đến một tình huống cụ thể hoặc cảm xúc của người khác.

    "She is always mindful of her elderly parents' needs and comfort."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to be mindful of your tone when speaking to customers.

Điều quan trọng là phải chú ý đến giọng điệu của bạn khi nói chuyện với khách hàng.

Try to be mindful of your breathing during meditation.

Cố gắng tập trung vào hơi thở của bạn khi thiền.

We need to be mindful of the environmental impact of our actions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI