
mindful
/ˈmaɪndfəl/
tỉnh thức
📚 Nghĩa
- 1.
Ý thức hoặc ghi nhớ điều gì đó; chú ý đến điều gì đó.
"Always be mindful of your surroundings when walking alone at night."
- 2.
Cẩn thận và quan tâm đến một tình huống cụ thể hoặc cảm xúc của người khác.
"She is always mindful of her elderly parents' needs and comfort."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important to be mindful of your tone when speaking to customers.
Điều quan trọng là phải chú ý đến giọng điệu của bạn khi nói chuyện với khách hàng.
Try to be mindful of your breathing during meditation.
Cố gắng tập trung vào hơi thở của bạn khi thiền.
We need to be mindful of the environmental impact of our actions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
mindful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "mindful"
Câu hỏi thường gặp về mindful
mindful phát âm như thế nào?
mindful được phát âm là [/ˈmaɪndfəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
mindful có nghĩa là gì?
mindful có nghĩa là "tỉnh thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
mindful thuộc cấp độ nào?
mindful là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với mindful không?
Ví dụ: "It's important to be mindful of your tone when speaking to customers." — mang nghĩa "tỉnh thức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
