pageturner
/ˈpeɪdʒˌtɜːrnər/
sách hấp dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Một cuốn sách quá hấp dẫn hoặc thú vị đến mức bạn muốn đọc nhanh chóng để biết tiếp theo là gì.
"Her latest novel is a real pageturner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The detective novel was such a pageturner that I finished it in one night.
Cuốn tiểu thuyết trinh thám quá hấp dẫn đến nỗi tôi đọc xong trong một đêm.
Critics are calling the new fantasy series a definite pageturner.
Các nhà phê bình đang gọi loạt truyện giả tưởng mới là một tác phẩm cực kỳ hấp dẫn.
If you're looking for a pageturner for your vacation, this thriller is perfect.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
pageturner - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về pageturner
pageturner phát âm như thế nào?
pageturner được phát âm là [/ˈpeɪdʒˌtɜːrnər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
pageturner có nghĩa là gì?
pageturner có nghĩa là "sách hấp dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
pageturner thuộc cấp độ nào?
pageturner là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với pageturner không?
Ví dụ: "The detective novel was such a pageturner that I finished it in one night." — mang nghĩa "sách hấp dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
