
passenger
/ˈpæsɪndʒər/
hành khách
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ người di chuyển bằng các phương tiện giao thông công cộng hoặc cá nhân như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, thuyền. Họ được phân biệt với người điều khiển phương tiện đó, chẳng hạn như tài xế hoặc phi công.
"The train was full of passengers heading to the city."
- 2.
Thuật ngữ chung để chỉ người lên và di chuyển bằng bất kỳ phương tiện giao thông hoặc vận tải nào, đặc biệt là người chủ yếu thực hiện chuyến đi hoặc di chuyển. Nó có thể được sử dụng rộng rãi, không giới hạn ở một loại phương tiện giao thông cụ thể.
"Passengers are advised to arrive at the airport two hours before departure."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
All passengers must remain seated until the aircraft has come to a complete stop.
Tất cả hành khách phải ngồi yên tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn.
We have enough room for three more passengers in the car.
Chúng tôi có đủ chỗ cho ba hành khách nữa trên xe.
The captain thanked the passengers for their cooperation during the flight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
