Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh organize - sắp xếp, tổ chức

organize

/ˈɔːrɡənaɪz/

Trung cấp

sắp xếp, tổ chức

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Sắp xếp hoặc đặt cái gì đó vào một trật tự có hệ thống.

    "She needs to organize her thoughts before the presentation."

  • 2.

    Lập kế hoạch và sắp xếp một sự kiện hoặc hoạt động.

    "They decided to organize a charity concert."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to organize my desk; it's a complete mess.

Tôi cần sắp xếp lại bàn làm việc của mình; nó hoàn toàn bừa bộn.

The team worked hard to organize the annual company picnic.

Đội đã làm việc chăm chỉ để tổ chức buổi dã ngoại hàng năm của công ty.

Can you help me organize these files into categories?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

organize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정리하다, 조직하다
Englisharrange, plan
简体中文组织, 安排
繁體中文組織, 安排
日本語整理する, 計画する
Tiếng Việtsắp xếp, tổ chức
Portuguêsorganizar, estruturar
Françaisorganiser, ranger
Deutschorganisieren
Españolorganizar, ordenar
Монголзохион байгуулах, цэгцлэх
Bahasa Indonesiamengatur, mengelola
Bahasa Melayumengatur, menyusun
ไทยจัดระเบียบ,จัดการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "organize"

Câu hỏi thường gặp về organize

organize phát âm như thế nào?

organize được phát âm là [/ˈɔːrɡənaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

organize có nghĩa là gì?

organize có nghĩa là "sắp xếp, tổ chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

organize thuộc cấp độ nào?

organize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với organize không?

Ví dụ: "I need to organize my desk; it's a complete mess." — mang nghĩa "sắp xếp, tổ chức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI