Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh organize - sắp xếp, tổ chức

organize

/ˈɔːrɡənaɪz/

Trung cấp

sắp xếp, tổ chức

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Sắp xếp hoặc đặt cái gì đó vào một trật tự có hệ thống.

    "She needs to organize her thoughts before the presentation."

  • 2.

    Lập kế hoạch và sắp xếp một sự kiện hoặc hoạt động.

    "They decided to organize a charity concert."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to organize my desk; it's a complete mess.

Tôi cần sắp xếp lại bàn làm việc của mình; nó hoàn toàn bừa bộn.

The team worked hard to organize the annual company picnic.

Đội đã làm việc chăm chỉ để tổ chức buổi dã ngoại hàng năm của công ty.

Can you help me organize these files into categories?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI