Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh paralyzed - bị tê liệt

paralyzed

/ˈpærəlaɪzd/

Trung cấp

bị tê liệt

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Chỉ trạng thái một phần hoặc toàn bộ cơ thể không thể cử động được (do tổn thương thần kinh, bệnh tật, v.v.).

    "His legs were paralyzed after the accident."

  • 2.

    Ám chỉ một cách ẩn dụ trạng thái một tình huống, hệ thống hoặc hoạt động ngừng chức năng và không thể hoạt động được nữa.

    "The city was paralyzed by the heavy snow."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The accident left him completely paralyzed from the waist down.

Vụ tai nạn khiến anh ấy bị liệt hoàn toàn từ thắt lưng trở xuống.

Fear paralyzed her, preventing her from screaming for help.

Nỗi sợ hãi đã làm cô ấy tê liệt, khiến cô không thể kêu cứu.

The strike effectively paralyzed public transportation in the capital.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

paralyzed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어마비된
Englishunable to move
简体中文瘫痪
Tiếng Việtbị tê liệt
Françaisparalysé
Españolparalizado
Монголсаажилттай
ไทยเป็นอัมพาต

Câu hỏi thường gặp về paralyzed

paralyzed phát âm như thế nào?

paralyzed được phát âm là [/ˈpærəlaɪzd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

paralyzed có nghĩa là gì?

paralyzed có nghĩa là "bị tê liệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

paralyzed thuộc cấp độ nào?

paralyzed là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với paralyzed không?

Ví dụ: "The accident left him completely paralyzed from the waist down." — mang nghĩa "bị tê liệt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI