
pet
/pɛt/
thú cưng, vuốt ve
📚 Nghĩa
- 1.
Một con vật được nuôi trong nhà để bầu bạn hoặc làm cảnh.
"She has a pet cat."
- 2.
Một người được đối xử đặc biệt ưu ái hoặc là người được yêu thích của ai đó.
"He's the teacher's pet."
- 1.
Vuốt ve hoặc vỗ nhẹ (một con vật hoặc người) một cách trìu mến.
"She petted the dog gently."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Having a pet can bring a lot of joy to your life.
Nuôi thú cưng có thể mang lại rất nhiều niềm vui cho cuộc sống của bạn.
The little girl loved to pet the soft fur of the bunny.
Cô bé thích vuốt ve bộ lông mềm mại của chú thỏ con.
Don't be a teacher's pet; try to do things on your own.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
