Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh positive - Tích cực

positive

/ˈpɑːzətɪv/

Trung cấp

Tích cực

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự lạc quan và tự tin; mang tính xây dựng.

    "She always tries to maintain a positive outlook."

  • 2.

    Hoàn toàn tin tưởng và chắc chắn về điều gì đó.

    "Are you positive you locked the door?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Having a positive attitude can help you overcome challenges.

Có thái độ tích cực có thể giúp bạn vượt qua thử thách.

The new policy had a positive impact on the economy.

Chính sách mới đã có tác động tích cực đến nền kinh tế.

Are you positive about the meeting time? I thought it was later.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

Nghĩa, Định Nghĩa, Ví Dụ của positive | Smoveth