Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh positive - Tích cực

positive

/ˈpɑːzətɪv/

Trung cấp

Tích cực

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy hoặc thể hiện sự lạc quan và tự tin; mang tính xây dựng.

    "She always tries to maintain a positive outlook."

  • 2.

    Hoàn toàn tin tưởng và chắc chắn về điều gì đó.

    "Are you positive you locked the door?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Having a positive attitude can help you overcome challenges.

Có thái độ tích cực có thể giúp bạn vượt qua thử thách.

The new policy had a positive impact on the economy.

Chính sách mới đã có tác động tích cực đến nền kinh tế.

Are you positive about the meeting time? I thought it was later.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "positive" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

positive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어긍정적인
EnglishOptimistic, sure
简体中文积极的
繁體中文積極的
日本語肯定的な
Tiếng ViệtTích cực
Portuguêspositivo
Françaispositif
Deutschpositiv
Españolpositivo
Монголэерэг
Bahasa Indonesiapositif
Bahasa Melayupositif
ไทยเชิงบวก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "positive"

Câu hỏi thường gặp về positive

positive phát âm như thế nào?

positive được phát âm là [/ˈpɑːzətɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

positive có nghĩa là gì?

positive có nghĩa là "Tích cực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

positive thuộc cấp độ nào?

positive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với positive không?

Ví dụ: "Having a positive attitude can help you overcome challenges." — mang nghĩa "Tích cực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI