Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh occur - xảy ra

occur

/əˈkɜːr/

Trung cấp

xảy ra

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    (sự việc) xảy ra, diễn ra

    "The accident occurred at midnight."

  • 2.

    (ý nghĩ) nảy ra, xuất hiện trong tâm trí (thường đi với 'to')

    "It didn't occur to me that he might be lying."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The meeting will occur on Friday at 10 AM.

Cuộc họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu lúc 10 giờ sáng.

It didn't occur to me to check the expiration date.

Tôi không nghĩ đến việc kiểm tra ngày hết hạn.

Similar incidents have occurred multiple times in this area.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

occur - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어발생하다
Englishhappen
简体中文发生
繁體中文發生
日本語起こる
Tiếng Việtxảy ra
Portuguêsocorrer
Françaisse produire
Deutschauftreten
Españolocurrir
Монголтохиолдох
Bahasa Indonesiaterjadi
Bahasa Melayuberlaku
ไทยเกิดขึ้น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "occur"

Câu hỏi thường gặp về occur

occur phát âm như thế nào?

occur được phát âm là [/əˈkɜːr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

occur có nghĩa là gì?

occur có nghĩa là "xảy ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

occur thuộc cấp độ nào?

occur là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với occur không?

Ví dụ: "The meeting will occur on Friday at 10 AM." — mang nghĩa "xảy ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI