
overreacted
/ˌoʊvərriˈæktɪd/
phản ứng quá
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện phản ứng quá mạnh hoặc quá mức đối với một tình huống hoặc sự kiện nào đó.
"She overreacted to a minor criticism."
- 2.
Đánh giá sự việc nghiêm trọng hơn thực tế, hoặc phản ứng một cách không cần thiết về mặt cảm xúc hoặc hung hăng.
"He admitted that he had overreacted to the small misunderstanding."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I think I overreacted to the situation yesterday.
Tôi nghĩ hôm qua tôi đã phản ứng thái quá với tình huống đó.
Don't you think you overreacted a little bit?
Bạn có nghĩ là bạn đã phản ứng hơi thái quá không?
She later regretted that she had overreacted so much.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
