
noise down
/nɔɪz daʊn/
Giảm ồn
📚 Nghĩa
- 1.
Giảm bớt hoặc ngừng các tiếng ồn ào hay hoạt động ồn ào xung quanh, làm cho mọi thứ trở nên yên tĩnh.
"The teacher told the children to noise down before the principal arrived."
- 2.
Giảm âm lượng của âm thanh phát ra từ các thiết bị điện tử như nhạc, TV, v.v.
"Could you noise down the TV a bit? It's distracting."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Hey, guys, can you noise down? We're trying to study here.
Này mọi người, làm ơn giữ yên lặng một chút được không? Chúng tôi đang cố gắng học ở đây.
The manager asked the bar staff to noise down the background music.
Quản lý yêu cầu nhân viên quán bar giảm âm lượng nhạc nền xuống.
I wish my neighbors would noise down their parties after midnight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
