Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh nodding - gật đầu

nodding

/ˈnɒdɪŋ/

Trung cấp

gật đầu

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (Biểu lộ sự đồng ý, chào hỏi, hoặc công nhận) đang gật đầu.

    "She gave a nodding acknowledgement to her colleague."

  • 2.

    (Do buồn ngủ) đang gà gật, đang gật gù.

    "The lecture hall was full of nodding students."

Hiện tại phân từ/Danh động từ (dạng của động từ 'nod')
  • 1.

    Đang gật đầu; hành động di chuyển đầu để biểu thị sự đồng ý hoặc chào hỏi.

    "He kept nodding throughout the presentation, showing he understood."

  • 2.

    Đang gà gật; hành động cúi đầu xuống do buồn ngủ.

    "I saw him nodding off during the long train ride."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gave a slight nodding motion, indicating his agreement.

Anh ấy khẽ gật đầu, ra hiệu đồng ý.

After a long day, I found myself nodding at my desk.

Sau một ngày dài, tôi thấy mình gật gù trên bàn làm việc.

The nodding flowers in the breeze created a peaceful scene.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

nodding - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어끄덕이는, 조는
Englishnodding
简体中文点头
Tiếng Việtgật đầu
Françaishochant la tête, somnolant
Españolasintiendo, cabeceando
Монголтолгой дохиж буй, нойрмог
ไทยพยักหน้า, สัปหงก

Câu hỏi thường gặp về nodding

nodding phát âm như thế nào?

nodding được phát âm là [/ˈnɒdɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

nodding có nghĩa là gì?

nodding có nghĩa là "gật đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

nodding thuộc cấp độ nào?

nodding là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với nodding không?

Ví dụ: "He gave a slight nodding motion, indicating his agreement." — mang nghĩa "gật đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI