Từ vựng tiếng Anh
Các từ cốt lõi trong chương trình Smoveth

circumvent
né tránh

clandestine
bí mật

cold
lạnh

consistent
nhất quán

contribute
đóng góp

corroborate
Xác minh

demonstrate
chứng minh

efficient
hiệu quả

eloquent
hùng hồn, lưu loát

ephemeral
phù du

establish
Thành lập

exacerbate
làm trầm trọng thêm

exquisite
Tuyệt đẹp

extrapolate
Ngoại suy

fast
Nhanh

feel
cảm thấy

genuine
thật sự, chân thành

gratitude
lòng biết ơn

happy
Hạnh phúc

hot
nóng

indomitable
bất khuất

investigate
điều tra

juxtapose
Đặt cạnh nhau

learn
học

listen
nghe

magnificent
Tráng lệ

maintain
duy trì

meticulous
tỉ mỉ

negotiate
đàm phán

persevere
kiên trì, bền bỉ tiến lên
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
