Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cold - lạnh

cold

/koʊld/

Mới bắt đầu

lạnh

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    có nhiệt độ thấp

    "The water is very cold."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It is cold outside today.

Hôm nay ngoài trời lạnh.

Would you like a cold drink?

Bạn có muốn uống đồ lạnh không?

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cold - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어차가운, 추운
Englishlow temperature
简体中文
繁體中文
日本語寒い
Tiếng Việtlạnh
Portuguêsfrio
Françaisfroid
Deutschkalt
Españolfrío
Монголхүйтэн
Bahasa Indonesiadingin
Bahasa Melayusejuk
ไทยเย็น, หนาว

Câu hỏi thường gặp về cold

cold phát âm như thế nào?

cold được phát âm là [/koʊld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cold có nghĩa là gì?

cold có nghĩa là "lạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cold thuộc cấp độ nào?

cold là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với cold không?

Ví dụ: "It is cold outside today." — mang nghĩa "lạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI