Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exquisite - Tuyệt đẹp

exquisite

/ɪkˈskwɪz.ɪt/

Nâng cao

Tuyệt đẹp

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    cực kỳ đẹp và tinh tế; tinh xảo

    "The jewelry was of exquisite craftsmanship."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The restaurant serves exquisite dishes.

Nhà hàng phục vụ những món ăn tinh tế.

She wore an exquisite silk dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy lụa tinh xảo.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exquisite - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어정교한, 매우 아름다운
EnglishExtremely beautiful
简体中文精致
Tiếng ViệtTuyệt đẹp
Françaisexquis
Españolexquisito
Монголнарийн боловсронгуй, маш сайхан
ไทยประณีต, งดงาม

Câu hỏi thường gặp về exquisite

exquisite phát âm như thế nào?

exquisite được phát âm là [/ɪkˈskwɪz.ɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

exquisite có nghĩa là gì?

exquisite có nghĩa là "Tuyệt đẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exquisite thuộc cấp độ nào?

exquisite là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với exquisite không?

Ví dụ: "The restaurant serves exquisite dishes." — mang nghĩa "Tuyệt đẹp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI