consistent
/kənˈsɪs.tənt/
nhất quán
📚 Nghĩa
- 1.
luôn hành xử hoặc diễn ra theo một cách tương tự
"She has been consistent in her performance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Consistent effort leads to success.
Nỗ lực kiên trì sẽ dẫn đến thành công.
His story is not consistent with the facts.
Câu chuyện của anh ấy không khớp với sự thật.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consistent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về consistent
consistent phát âm như thế nào?
consistent được phát âm là [/kənˈsɪs.tənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consistent có nghĩa là gì?
consistent có nghĩa là "nhất quán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consistent thuộc cấp độ nào?
consistent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với consistent không?
Ví dụ: "Consistent effort leads to success." — mang nghĩa "nhất quán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
