magnificent
/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/
Tráng lệ
📚 Nghĩa
- 1.
vô cùng đẹp đẽ hoặc ấn tượng
"The view from the mountain was magnificent."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What a magnificent sunset!
Hoàng hôn thật tráng lệ!
The palace has a magnificent garden.
Cung điện có một khu vườn tráng lệ.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
magnificent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về magnificent
magnificent phát âm như thế nào?
magnificent được phát âm là [/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
magnificent có nghĩa là gì?
magnificent có nghĩa là "Tráng lệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
magnificent thuộc cấp độ nào?
magnificent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với magnificent không?
Ví dụ: "What a magnificent sunset!" — mang nghĩa "Tráng lệ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
