juxtapose
/ˌdʒʌk.stə.ˈpoʊz/
Đặt cạnh nhau
📚 Nghĩa
- 1.
đặt các vật cạnh nhau để so sánh hoặc đối chiếu
"The artist juxtaposed light and dark colors."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The film juxtaposes wealth and poverty.
Bộ phim đối lập sự giàu có và nghèo đói.
Juxtaposing the two photos reveals the difference.
Đặt hai bức ảnh cạnh nhau sẽ cho thấy sự khác biệt.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
juxtapose - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về juxtapose
juxtapose phát âm như thế nào?
juxtapose được phát âm là [/ˌdʒʌk.stə.ˈpoʊz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
juxtapose có nghĩa là gì?
juxtapose có nghĩa là "Đặt cạnh nhau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
juxtapose thuộc cấp độ nào?
juxtapose là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với juxtapose không?
Ví dụ: "The film juxtaposes wealth and poverty." — mang nghĩa "Đặt cạnh nhau".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
