Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hot - nóng

hot

/hɑːt/

Mới bắt đầu

nóng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    có nhiệt độ cao; nóng

    "The weather is very hot in summer."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be careful, the soup is hot.

Cẩn thận, súp nóng đấy.

It is too hot outside.

Ngoài trời nóng quá.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hot - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어뜨거운, 더운
EnglishHaving a high temperature
简体中文
繁體中文
日本語熱い
Tiếng Việtnóng
Portuguêsquente
Françaischaud
Deutschheiß
Españolcaliente
Монголхалуун
Bahasa Indonesiapanas
Bahasa Melayupanas
ไทยร้อน

Câu hỏi thường gặp về hot

hot phát âm như thế nào?

hot được phát âm là [/hɑːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hot có nghĩa là gì?

hot có nghĩa là "nóng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hot thuộc cấp độ nào?

hot là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hot không?

Ví dụ: "Be careful, the soup is hot." — mang nghĩa "nóng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI