Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clandestine - bí mật

clandestine

/klænˈdes.tɪn/

Nâng cao

bí mật

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    được thực hiện một cách bí mật hoặc được giữ kín, đặc biệt là vì bất hợp pháp hoặc bị phản đối

    "They held a clandestine meeting."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The spies conducted clandestine operations.

Các điệp viên đã thực hiện các hoạt động bí mật.

Their relationship was clandestine.

Mối quan hệ của họ là bí mật.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clandestine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비밀의, 은밀한
Englishsecret
简体中文秘密的
繁體中文秘密的
日本語秘密の
Tiếng Việtbí mật
Portuguêsclandestino
Françaisclandestin
Deutschheimlich
Españolclandestino
Монголнууц, далд
Bahasa Indonesiarahasia, sembunyi-sembunyi
Bahasa Melayurahsia, sembunyi
ไทยลับ, ลอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clandestine"

Câu hỏi thường gặp về clandestine

clandestine phát âm như thế nào?

clandestine được phát âm là [/klænˈdes.tɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clandestine có nghĩa là gì?

clandestine có nghĩa là "bí mật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clandestine thuộc cấp độ nào?

clandestine là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với clandestine không?

Ví dụ: "The spies conducted clandestine operations." — mang nghĩa "bí mật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI