gratitude
/ˈɡrætɪtjuːd/
lòng biết ơn
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác biết ơn và trân trọng khi nhận được sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc điều gì đó có giá trị từ người khác.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I feel so much gratitude for your help.
Tôi cảm thấy rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Expressing gratitude is important in any relationship.
Bày tỏ lòng biết ơn là điều quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
The research paper concluded with a note of gratitude to the funding bodies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gratitude - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "gratitude"
Câu hỏi thường gặp về gratitude
gratitude phát âm như thế nào?
gratitude được phát âm là [/ˈɡrætɪtjuːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gratitude có nghĩa là gì?
gratitude có nghĩa là "lòng biết ơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gratitude thuộc cấp độ nào?
gratitude là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với gratitude không?
Ví dụ: "I feel so much gratitude for your help." — mang nghĩa "lòng biết ơn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
