eloquent
/ˈɛləkwənt/
hùng hồn, lưu loát
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng diễn đạt ý kiến một cách lưu loát, rõ ràng và thuyết phục; giỏi ăn nói, hùng biện.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her speech was very eloquent.
Bài phát biểu của cô ấy rất hùng hồn.
He's an eloquent speaker who can persuade anyone.
Anh ấy là một diễn giả hùng hồn có thể thuyết phục bất kỳ ai.
The author's eloquent prose made the complex subject accessible.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eloquent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "eloquent"
Câu hỏi thường gặp về eloquent
eloquent phát âm như thế nào?
eloquent được phát âm là [/ˈɛləkwənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eloquent có nghĩa là gì?
eloquent có nghĩa là "hùng hồn, lưu loát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eloquent thuộc cấp độ nào?
eloquent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với eloquent không?
Ví dụ: "Her speech was very eloquent." — mang nghĩa "hùng hồn, lưu loát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
