meticulous
/məˈtɪk.jə.ləs/
tỉ mỉ
📚 Nghĩa
- 1.
thể hiện sự chú ý cao độ đến từng chi tiết; rất cẩn thận và chính xác
"She is meticulous about her work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The report was prepared with meticulous care.
Báo cáo này được chuẩn bị với sự cẩn trọng tỉ mỉ.
He is a meticulous planner.
Anh ấy là một người lập kế hoạch tỉ mỉ.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
meticulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "meticulous"
Câu hỏi thường gặp về meticulous
meticulous phát âm như thế nào?
meticulous được phát âm là [/məˈtɪk.jə.ləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
meticulous có nghĩa là gì?
meticulous có nghĩa là "tỉ mỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
meticulous thuộc cấp độ nào?
meticulous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với meticulous không?
Ví dụ: "The report was prepared with meticulous care." — mang nghĩa "tỉ mỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
