extrapolate
/ɪkˈstræp.ə.leɪt/
Ngoại suy
📚 Nghĩa
- 1.
dự đoán hoặc ước tính bằng cách mở rộng thông tin đã biết
"We can extrapolate future trends from current data."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It is difficult to extrapolate from such limited data.
Rất khó để ngoại suy từ dữ liệu hạn chế như vậy.
Scientists extrapolated the results to the general population.
Các nhà khoa học đã ngoại suy kết quả cho dân số chung.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
extrapolate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về extrapolate
extrapolate phát âm như thế nào?
extrapolate được phát âm là [/ɪkˈstræp.ə.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
extrapolate có nghĩa là gì?
extrapolate có nghĩa là "Ngoại suy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
extrapolate thuộc cấp độ nào?
extrapolate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với extrapolate không?
Ví dụ: "It is difficult to extrapolate from such limited data." — mang nghĩa "Ngoại suy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
