establish
/ɪˈstæb.lɪʃ/
Thành lập
📚 Nghĩa
- 1.
tạo ra hoặc khởi đầu một thứ gì đó có tính bền vững
"They established a new company in 2020."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to establish clear guidelines.
Chúng ta cần thiết lập các hướng dẫn rõ ràng.
The school was established in 1950.
Trường học được thành lập vào năm 1950.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
establish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "establish"
Câu hỏi thường gặp về establish
establish phát âm như thế nào?
establish được phát âm là [/ɪˈstæb.lɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
establish có nghĩa là gì?
establish có nghĩa là "Thành lập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
establish thuộc cấp độ nào?
establish là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với establish không?
Ví dụ: "We need to establish clear guidelines." — mang nghĩa "Thành lập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
