demonstrate
/ˈdem.ən.streɪt/
chứng minh
📚 Nghĩa
- 1.
chỉ ra rõ ràng rằng điều gì đó là đúng hoặc tồn tại
"The experiment demonstrates the theory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can you demonstrate how this works?
Bạn có thể trình bày cách nó hoạt động không?
She demonstrated great courage.
Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
demonstrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demonstrate"
Câu hỏi thường gặp về demonstrate
demonstrate phát âm như thế nào?
demonstrate được phát âm là [/ˈdem.ən.streɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
demonstrate có nghĩa là gì?
demonstrate có nghĩa là "chứng minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
demonstrate thuộc cấp độ nào?
demonstrate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với demonstrate không?
Ví dụ: "Can you demonstrate how this works?" — mang nghĩa "chứng minh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
