Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh persevere - kiên trì, bền bỉ tiến lên

persevere

/ˌpɜːsɪˈvɪər/

Trung cấp

kiên trì, bền bỉ tiến lên

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tiếp tục làm việc gì đó một cách kiên trì và bền bỉ dù gặp nhiều khó khăn hay trở ngại.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You must persevere to succeed.

Bạn phải kiên trì để thành công.

She decided to persevere through the difficult times.

Cô ấy quyết định kiên trì vượt qua những lúc khó khăn.

The students had to persevere with their studies despite distractions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

persevere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인내하다, 꾸준히 하다
Englishpersist
简体中文坚持不懈,锲而不舍
繁體中文堅持不懈,鍥而不捨
日本語忍耐強く続ける,やり遂げる
Tiếng Việtkiên trì, bền bỉ tiến lên
Portuguêsperseverar
Françaispersévérer
Deutschdurchhalten
Españolperseverar
Монголтэвчиж тууштай байх
Bahasa Indonesiabertekun
Bahasa Melayuberusaha gigih
ไทยพยายามอย่างต่อเนื่อง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "persevere"

Câu hỏi thường gặp về persevere

persevere phát âm như thế nào?

persevere được phát âm là [/ˌpɜːsɪˈvɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

persevere có nghĩa là gì?

persevere có nghĩa là "kiên trì, bền bỉ tiến lên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

persevere thuộc cấp độ nào?

persevere là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với persevere không?

Ví dụ: "You must persevere to succeed." — mang nghĩa "kiên trì, bền bỉ tiến lên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI