Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh maintain - duy trì

maintain

/meɪnˈteɪn/

Trung cấp

duy trì

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    giữ cho cái gì đó ở tình trạng tốt hoặc ở cùng một mức độ

    "It is important to maintain a healthy lifestyle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You should maintain a positive attitude.

Bạn nên duy trì thái độ tích cực.

The building is well maintained.

Tòa nhà được bảo trì tốt.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

maintain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유지하다, 관리하다
Englishkeep in good condition
简体中文保持
繁體中文保持
日本語維持する
Tiếng Việtduy trì
Portuguêsmanter
Françaismaintenir
Deutschpflegen, erhalten
Españolmantener
Монголхадгалах, арчлах
Bahasa Indonesiamemelihara
Bahasa Melayumemelihara
ไทยรักษา, ดูแล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "maintain"

Câu hỏi thường gặp về maintain

maintain phát âm như thế nào?

maintain được phát âm là [/meɪnˈteɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

maintain có nghĩa là gì?

maintain có nghĩa là "duy trì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

maintain thuộc cấp độ nào?

maintain là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với maintain không?

Ví dụ: "You should maintain a positive attitude." — mang nghĩa "duy trì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI