negotiate
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
đàm phán
📚 Nghĩa
- 1.
thảo luận để đạt được thỏa thuận
"They negotiated a peace treaty."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to negotiate the terms of the contract.
Chúng ta cần đàm phán các điều khoản của hợp đồng.
He negotiated a higher salary.
Anh ấy đã đàm phán được một mức lương cao hơn.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
negotiate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "negotiate"
Câu hỏi thường gặp về negotiate
negotiate phát âm như thế nào?
negotiate được phát âm là [/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
negotiate có nghĩa là gì?
negotiate có nghĩa là "đàm phán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
negotiate thuộc cấp độ nào?
negotiate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với negotiate không?
Ví dụ: "We need to negotiate the terms of the contract." — mang nghĩa "đàm phán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
