ephemeral
/ɪˈfem.ər.əl/
phù du
📚 Nghĩa
- 1.
chỉ kéo dài trong một thời gian rất ngắn; phù du
"Fame can be ephemeral."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The beauty of cherry blossoms is ephemeral.
Vẻ đẹp của hoa anh đào thật phù du.
Social media trends are often ephemeral.
Các xu hướng truyền thông xã hội thường phù du.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ephemeral - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ephemeral"
Câu hỏi thường gặp về ephemeral
ephemeral phát âm như thế nào?
ephemeral được phát âm là [/ɪˈfem.ər.əl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ephemeral có nghĩa là gì?
ephemeral có nghĩa là "phù du". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ephemeral thuộc cấp độ nào?
ephemeral là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với ephemeral không?
Ví dụ: "The beauty of cherry blossoms is ephemeral." — mang nghĩa "phù du".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
