circumvent
/ˌsɜːr.kəmˈvent/
né tránh
📚 Nghĩa
- 1.
Tìm cách tránh hoặc vượt qua một chướng ngại vật hoặc quy tắc
"They circumvented the regulations."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He found a way to circumvent the problem.
Anh ấy đã tìm ra cách để né tránh vấn đề.
Some companies try to circumvent tax laws.
Một số công ty cố gắng lách luật thuế.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
circumvent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "circumvent"
Câu hỏi thường gặp về circumvent
circumvent phát âm như thế nào?
circumvent được phát âm là [/ˌsɜːr.kəmˈvent/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
circumvent có nghĩa là gì?
circumvent có nghĩa là "né tránh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
circumvent thuộc cấp độ nào?
circumvent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với circumvent không?
Ví dụ: "He found a way to circumvent the problem." — mang nghĩa "né tránh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
